箭筒

jiàn tǒngtiến đồng

Hán Việt: tiến đồng · Pinyin: jiàn tǒng

Tổng quan

bao đựng tên; ống tên

Cấu tạo: 箭 (tiến) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống đựng tên
  • VietPhrases ống tên
  • Tần suất từ bao đựng tên; ống tên; ống tên
  • Biên soạn 箭筒 iàntǒng n. quiver (for arrows)

Eng

  • Cihui 箭筒 iàntǒng n. quiver (for arrows)
  • Tần suất từ 箭筒 iàntǒng n. quiver (for arrows)

Đức

  • Handedict Köcher

Từ liên quan

Gần nghĩa

箭筒装满 · 筒仓 · 筒夹 · 筒子 · 筒灯 · 筒瓦 · 筒裙 · 筒裤