箭筒

jiàn tǒng tiến đồng

Hán Việt: tiến đồng · Pinyin: jiàn tǒng

Tổng quan

bao đựng tên: ống tên

Cấu tạo: (tiến) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao đựng tên: ống tên

Eng

  • Cihui 箭筒 iàntǒng n. quiver (for arrows)