箭衣

tiến y

Hán Việt: tiến y

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代射手所穿的窄袖衣服。《儒林外史》第三四回:「又有同伴的一個人,五尺以上身材,六十外歲年紀,花白鬍鬚,頭戴一頂氈笠子,身穿箭衣,腰插彈弓一張,腳下黃牛皮靴。」

Eng

  • Cihui 箭衣 iànyī n. uniform for an archer M:²jiàn