箭袖 tiến tụ Hán Việt: tiến tụ Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 袖 (tụ)Hán Việttiến tụCấu tạo箭 + 袖 · tiến + tụ nghĩa thành phần: tiến + tụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 袖端去其下半,僅能覆手,以便於射箭的袖子。EngCihui 箭袖 iànxiù n. specially cut sleeves of an archer's dress