箭诀 tiến quyết Hán Việt: tiến quyết Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 诀 (quyết)Hán Việttiến quyếtCấu tạo箭 + 诀 · tiến + quyết nghĩa thành phần: tiến + quyết