箭豬

jiàn zhū tiến trư

Hán Việt: tiến trư · Pinyin: jiàn zhū

Tổng quan

con nhím

Cấu tạo: (tiến) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con nhím
  • Cihui con nhím。哺乳動物,全身黑色,自肩部以後長著許多長而硬的刺,刺的顏色黑白相雜,穴居,晝伏夜出。見〖豪豬〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪豬的別名。參見「豪豬」條。

Eng

  • Cihui 箭豬 iànzhū n. <zoo.> porcupine M:²zhī