箭道
tiến đạo
Hán Việt: tiến đạo
Tổng quan
tiễn đạo (雜語)箭可達之距離也。法華義疏曰:「一箭道者二里也。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tiễn đạo (雜語)箭可達之距離也。法華義疏曰:「一箭道者二里也。」☸
Eng
- Cihui 箭道 jiàndào n. archery ground
Hán Việt: tiến đạo
tiễn đạo (雜語)箭可達之距離也。法華義疏曰:「一箭道者二里也。」☸