箭鏃

jiàn zú tiến thốc

Hán Việt: tiến thốc · Pinyin: jiàn zú

Tổng quan

đầu mũi tên đầu mũi tên; đầu tên bằng kim loại (bằng kim loại)。箭前端的尖頭,多用金屬製成。

Cấu tạo: (tiến) + (thốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu mũi tên đầu mũi tên; đầu tên bằng kim loại (bằng kim loại)。箭前端的尖頭,多用金屬製成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 箭頭上裝的尖銳或有倒鉤的金屬物。唐.王建〈射虎行〉:「遠立不敢汙箭鏃,聞死還來分虎肉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭前端的尖头,多用金属制成。

Eng

  • CC-CEDICT arrowhead
  • Cihui arrowhead