箱交 xiāng jiāo · tương giao Hán Việt: tương giao · Pinyin: xiāng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 交 (giao)Pinyinxiāng jiāoHán Việttương giaoCấu tạo箱 + 交 · tương + giao nghĩa thành phần: tương + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹封交。Tân Hoa Tự Điển 1.犹封交。