箱卡 tương tạp Hán Việt: tương tạp Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 卡 (tạp)Hán Việttương tạpCấu tạo箱 + 卡 · tương + tạp nghĩa thành phần: tương + tạp