箱型車

xiāng xíng chē tương hình xa

Hán Việt: tương hình xa · Pinyin: xiāng xíng chē

Tổng quan

xe van (Đài Loan) | cũng viết là 廂型車|厢型车

Cấu tạo: (tương) + (hình) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe van (Đài Loan) | cũng viết là 廂型車|厢型车

Eng

  • CC-CEDICT van (Tw)|also written 廂型車|厢型车[xiang1 xing2 che1]
  • Cihui van (Tw)/also written 廂型車|厢型车