箱墊

xiāng diàn tương điếm

Hán Việt: tương điếm · Pinyin: xiāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓于套埽之上钉厢散料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓于套埽之上钉厢散料。