箱簾 xiāng lián · tương liêm Hán Việt: tương liêm · Pinyin: xiāng lián Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 簾 (liêm)Pinyinxiāng liánHán Việttương liêmCấu tạo箱 + 簾 · tương + liêm nghĩa thành phần: tương + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"箱奁"; 镜匣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"箱奁"。 2.镜匣。