箱式 tương thức Hán Việt: tương thức Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 式 (thức)Hán Việttương thứcCấu tạo箱 + 式 · tương + thức nghĩa thành phần: tương + thức Nghĩa EngCihui 箱式 xiāngshì n. box-type