箱形 tương hình Hán Việt: tương hình Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 形 (hình)Hán Việttương hìnhCấu tạo箱 + 形 · tương + hình nghĩa thành phần: tương + hình Nghĩa ViệtBiên soạn 箱形 xiāngxíng n. box; box-typeEngCihui 箱形 xiāngxíng n. box; box-typeTần suất từ 箱形 xiāngxíng n. box; box-type Từ liên quan Gần nghĩa箱形石坟 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢