箱擎

xiāng qíng tương kình

Hán Việt: tương kình · Pinyin: xiāng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓箱装递送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓箱装递送。