箱槓

xiāng gāng tương cống

Hán Việt: tương cống · Pinyin: xiāng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指要用两人抬的装财物等的行李。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指要用两人抬的装财物等的行李。