箱櫃

xiāng guì tương quỹ

Hán Việt: tương quỹ · Pinyin: xiāng guì

Tổng quan

thùng, túi vải bạt (để hái hoa bia), thùng đựng rượu, rượu thùng

Cấu tạo: (tương) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng, túi vải bạt (để hái hoa bia), thùng đựng rượu, rượu thùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箱子和柜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箱子和柜子。

Eng

  • Cihui 箱櫃 iāngguì* n. chest; trunk; cabinet