箱柜

xiāng guìtương quỹ

Hán Việt: tương quỹ · Pinyin: xiāng guì

Tổng quan

thùng, túi vải bạt (để hái hoa bia), thùng đựng rượu, rượu thùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.箱子和柜子。

Cấu tạo: 箱 (tương) + 櫃 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tủ
  • Tần suất từ thùng, túi vải bạt (để hái hoa bia), thùng đựng rượu, rượu thùng
  • Biên soạn 箱櫃 iāngguì* n. chest; trunk; cabinet

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.箱子和柜子。

Eng

  • Cihui 箱櫃 iāngguì* n. chest; trunk; cabinet
  • Tần suất từ 箱櫃 iāngguì* n. chest; trunk; cabinet

Đức

  • Handedict Kisten und Schränke

Từ liên quan

Gần nghĩa

柜上 · 柜台 · 柜员 · 柜哥 · 柜姐 · 柜子 · 柜房 · 柜柳