箱櫃
tương quỹ
Hán Việt: tương quỹ · Pinyin: xiāng guì
Tổng quan
thùng, túi vải bạt (để hái hoa bia), thùng đựng rượu, rượu thùng
Nghĩa
Việt
- Cihui thùng, túi vải bạt (để hái hoa bia), thùng đựng rượu, rượu thùng
Eng
- Cihui 箱櫃 iāngguì* n. chest; trunk; cabinet