箱牛
tương ngưu
Hán Việt: tương ngưu · Pinyin: xiāng niú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语出《诗.小雅.大东》"睆彼牵牛﹐不以服箱。"后因以"箱牛"指牵牛星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语出《诗.小雅.大东》"睆彼牵牛﹐不以服箱。"后因以"箱牛"指牵牛星。
Hán Việt: tương ngưu · Pinyin: xiāng niú