箱笼
tương lung
Hán Việt: tương lung · Pinyin: xiāng lǒng
Tổng quan
hành lý; va li; rương hòm
1.放置衣物的器具。 2.竹制雉笼。
盛放衣物的器具。《文選.潘岳.射雉賦》:「眄箱籠以揭驕,睨驍媒之變態。」
Nghĩa
Việt
- Cihui hòm xiểng: rương hòm
- Tần suất từ hành lý; va li; rương hòm
- Biên soạn 箱籠 iānglǒng n. luggage; baggage
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.放置衣物的器具。 2.竹制雉笼。
Eng
- Cihui 箱籠 iānglǒng n. luggage; baggage
- Tần suất từ 箱籠 iānglǒng n. luggage; baggage