箱簏 xiāng lù · tương lộc Hán Việt: tương lộc · Pinyin: xiāng lù Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 簏 (lộc)Pinyinxiāng lùHán Việttương lộcCấu tạo箱 + 簏 · tương + lộc nghĩa thành phần: tương + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹箱箧。藏物用具。Tân Hoa Tự Điển 1.犹箱箧。藏物用具。