箱簾

xiāng lián tương liêm

Hán Việt: tương liêm · Pinyin: xiāng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (liêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛放梳妝用具的匣子。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「箱簾六七十,綠碧青絲繩。」