箱籠
tương lung
Hán Việt: tương lung · Pinyin: xiāng lǒng
Tổng quan
hòm xiểng: rương hòm
Nghĩa
Việt
- Cihui hòm xiểng: rương hòm
- Cihui hòm xiểng; rương hòm。泛指出門時攜帶的各種盛衣物的器具。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛放衣物的器具。《文選.潘岳.射雉賦》:「眄箱籠以揭驕,睨驍媒之變態。」
Eng
- Cihui 箱籠 iānglǒng n. luggage; baggage