箱運 tương vận Hán Việt: tương vận Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 運 (vận)Hán Việttương vậnCấu tạo箱 + 運 · tương + vận nghĩa thành phần: tương + vận Nghĩa EngCihui 箱運 iāngyùn* n. containerization; container shipping