箱龜 tương quy Hán Việt: tương quy Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 龜 (quy)Hán Việttương quyCấu tạo箱 + 龜 · tương + quy nghĩa thành phần: tương + quy Nghĩa EngCihui 箱龜 xiāngguī n. box tortoise; box turtle M:²zhī