箴末 zhēn mò · châm mạt Hán Việt: châm mạt · Pinyin: zhēn mò Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 末 (mạt)Pinyinzhēn mòHán Việtchâm mạtCấu tạo箴 + 末 · châm + mạt nghĩa thành phần: châm + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻微细。Tân Hoa Tự Điển 1.喻微细。