箴疵

zhēn cī châm tì

Hán Việt: châm tì · Pinyin: zhēn cī

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水鸟名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水鸟名。