箴盥 zhēn guàn · châm quán Hán Việt: châm quán · Pinyin: zhēn guàn Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 盥 (quán)Pinyinzhēn guànHán Việtchâm quánCấu tạo箴 + 盥 · châm + quán nghĩa thành phần: châm + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代妇女承姑奉盥﹐视为箴规。Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女承姑奉盥﹐视为箴规。