箴砭

zhēn biān châm biêm

Hán Việt: châm biêm · Pinyin: zhēn biān

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (biêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用石针治病◇借喻为纠谬;规谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用石针治病◇借喻为纠谬;规谏。

Eng

  • Cihui 箴砭 zhēnbiān n. stone probes (used in acupuncture)