箴縷 zhēn lǚ · châm lũ Hán Việt: châm lũ · Pinyin: zhēn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 縷 (lũ)Pinyinzhēn lǚHán Việtchâm lũCấu tạo箴 + 縷 · châm + lũ nghĩa thành phần: châm + lũ