箴補 zhēn bǔ · châm bổ Hán Việt: châm bổ · Pinyin: zhēn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 補 (bổ)Pinyinzhēn bǔHán Việtchâm bổCấu tạo箴 + 補 · châm + bổ nghĩa thành phần: châm + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言纠错补缺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言纠错补缺。