箴訓 zhēn xùn · châm huấn Hán Việt: châm huấn · Pinyin: zhēn xùn Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 訓 (huấn)Pinyinzhēn xùnHán Việtchâm huấnCấu tạo箴 + 訓 · châm + huấn nghĩa thành phần: châm + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箴戒;规训。Tân Hoa Tự Điển 1.箴戒;规训。