箴誦 zhēn sòng · châm tụng Hán Việt: châm tụng · Pinyin: zhēn sòng Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 誦 (tụng)Pinyinzhēn sòngHán Việtchâm tụngCấu tạo箴 + 誦 · châm + tụng nghĩa thành phần: châm + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓箴规之言的讲述与传习。Tân Hoa Tự Điển 1.谓箴规之言的讲述与传习。