箴賭 zhēn dǔ · châm đổ Hán Việt: châm đổ · Pinyin: zhēn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 賭 (đổ)Pinyinzhēn dǔHán Việtchâm đổCấu tạo箴 + 賭 · châm + đổ nghĩa thành phần: châm + đổ