箴闕 zhēn quē · châm khuyết Hán Việt: châm khuyết · Pinyin: zhēn quē Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 闕 (khuyết)Pinyinzhēn quēHán Việtchâm khuyếtCấu tạo箴 + 闕 · châm + khuyết nghĩa thành phần: châm + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓规戒过失。Tân Hoa Tự Điển 1.谓规戒过失。