箸作
trứ tác
Hán Việt: trứ tác · Pinyin: zhù zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 写作的成品; 古代职官名。著作郎或著作佐郎的省称。掌国史资料及撰述之职。宋苏轼有《送岑箸作》诗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.写作的成品。 2.古代职官名。著作郎或著作佐郎的省称。掌国史资料及撰述之职。宋苏轼有《送岑箸作》诗。
Hán Việt: trứ tác · Pinyin: zhù zuò