節人 jié rén · tiết nhân Hán Việt: tiết nhân · Pinyin: jié rén Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 人 (nhân)Pinyinjié rénHán Việttiết nhânCấu tạo節 + 人 · tiết + nhân nghĩa thành phần: tiết + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 節制人的情欲和行動。《史記.卷一二六.滑稽傳.序》:「六藝於治一也,禮以節人,樂以發和,書以道事,詩以達意,易以神化,春秋以義。」