節俠 jié xiá · tiết hiệp Hán Việt: tiết hiệp · Pinyin: jié xiá Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 俠 (hiệp)Pinyinjié xiáHán Việttiết hiệpCấu tạo節 + 俠 · tiết + hiệp nghĩa thành phần: tiết + hiệp