節儲 jié chǔ · tiết trữ Hán Việt: tiết trữ · Pinyin: jié chǔ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 儲 (trữ)Pinyinjié chǔHán Việttiết trữCấu tạo節 + 儲 · tiết + trữ nghĩa thành phần: tiết + trữ