節印 jié yìn · tiết ấn Hán Việt: tiết ấn · Pinyin: jié yìn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 印 (ấn)Pinyinjié yìnHán Việttiết ấnCấu tạo節 + 印 · tiết + ấn nghĩa thành phần: tiết + ấn