節取 jié qǔ · tiết thủ Hán Việt: tiết thủ · Pinyin: jié qǔ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 取 (thủ)Pinyinjié qǔHán Việttiết thủCấu tạo節 + 取 · tiết + thủ nghĩa thành phần: tiết + thủ