節和 jié hé · tiết hòa Hán Việt: tiết hòa · Pinyin: jié hé Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 和 (hòa)Pinyinjié héHán Việttiết hòaCấu tạo節 + 和 · tiết + hòa nghĩa thành phần: tiết + hòa