節嗇 jié sè · tiết sắc Hán Việt: tiết sắc · Pinyin: jié sè Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 嗇 (sắc)Pinyinjié sèHán Việttiết sắcCấu tạo節 + 嗇 · tiết + sắc nghĩa thành phần: tiết + sắc