節夫 jié fū · tiết phu Hán Việt: tiết phu · Pinyin: jié fū Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 夫 (phu)Pinyinjié fūHán Việttiết phuCấu tạo節 + 夫 · tiết + phu nghĩa thành phần: tiết + phu