節女
tiết nữ
Hán Việt: tiết nữ
Tổng quan
tiết nữ: phụ nữ tiết liệt
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết nữ; phụ nữ tiết liệt。節烈的婦女。
- Cihui tiết nữ: phụ nữ tiết liệt
Eng
- Cihui 節女 iénǚ n. chaste woman
Hán Việt: tiết nữ
tiết nữ: phụ nữ tiết liệt