節孔 tiết khổng Hán Việt: tiết khổng Tổng quan hốc mắt (ở gỗ) Cấu tạo: 節 (tiết) + 孔 (khổng)Hán Việttiết khổngCấu tạo節 + 孔 · tiết + khổng nghĩa thành phần: tiết + khổng Nghĩa ViệtCihui hốc mắt (ở gỗ)EngCihui 節孔 iékǒng n. knothole