節季 jié jì · tiết quý Hán Việt: tiết quý · Pinyin: jié jì Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 季 (quý)Pinyinjié jìHán Việttiết quýCấu tạo節 + 季 · tiết + quý nghĩa thành phần: tiết + quý Nghĩa jaJMdict end of the year or season|year end