節察 jié chá · tiết sát Hán Việt: tiết sát · Pinyin: jié chá Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 察 (sát)Pinyinjié cháHán Việttiết sátCấu tạo節 + 察 · tiết + sát nghĩa thành phần: tiết + sát