節將 jié jiāng · tiết tương Hán Việt: tiết tương · Pinyin: jié jiāng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 將 (tương)Pinyinjié jiāngHán Việttiết tươngCấu tạo節 + 將 · tiết + tương nghĩa thành phần: tiết + tương