節性 jié xìng · tiết tính Hán Việt: tiết tính · Pinyin: jié xìng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 性 (tính)Pinyinjié xìngHán Việttiết tínhCấu tạo節 + 性 · tiết + tính nghĩa thành phần: tiết + tính